Tiếng Việt
Băng tan tiếng Anh là gì?
băng tan tiếng Anh là melting glacier /ˈmɛltɪŋ ˈgleɪʃər/. Sông băng đang tan chảy do nhiệt độ cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
melting glacier
Ví dụ câu với băng tan / melting glacier
- 1
The melting glacier contributed to rising sea levels.
Băng tan làm tăng mực nước biển.
- 2
Scientists are studying the melting glacier to understand climate change.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu băng tan để hiểu về biến đổi khí hậu.
Ghi chú dùng từ băng tan
Băng tan là quá trình băng tan chảy do nhiệt độ cao. Các từ liên quan: 'glacier' (sông băng), 'ice melt' (tan chảy băng), 'climate change' (biến đổi khí hậu).
Video minh hoạ băng tan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với băng tan
Câu hỏi thường gặp về "băng tan"
Băng tan tiếng Anh là gì?
Băng tan tiếng Anh là "melting glacier" (danh từ), nghĩa là: Sông băng đang tan chảy do nhiệt độ cao.
"melting glacier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"melting glacier" nghĩa tiếng Việt là "băng tan". Băng tan là quá trình băng tan chảy do nhiệt độ cao.
Phát âm "melting glacier" như thế nào?
"melting glacier" có phiên âm IPA /ˈmɛltɪŋ ˈgleɪʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "melting glacier"?
Băng tan làm tăng mực nước biển. — The melting glacier contributed to rising sea levels.