Tiếng Việt
Bàng thính tiếng Anh là gì?
bàng thính tiếng Anh là bystander /ˈbaɪstændər/. Người đứng xem hoặc chứng kiến một sự việc xảy ra nhưng không tham gia vào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bystander
Ví dụ câu với bàng thính / bystander
- 1
Anh ấy chỉ là một người bàng thính trong vụ tai nạn.
He was just a bystander during the accident.
- 2
Có nhiều người bàng thính trong cuộc tranh cãi đó.
There were many bystanders during the argument.
Ghi chú dùng từ bàng thính
Bàng thính là người chứng kiến sự việc mà không can thiệp. Các từ liên quan: 'spectator' (khán giả), 'observer' (người quan sát), 'onlooker' (người xem đứng ngoài).
Video minh hoạ bàng thính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàng thính
Câu hỏi thường gặp về "bàng thính"
Bàng thính tiếng Anh là gì?
Bàng thính tiếng Anh là "bystander" (danh từ), nghĩa là: Người đứng xem hoặc chứng kiến một sự việc xảy ra nhưng không tham gia vào đó.
"bystander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bystander" nghĩa tiếng Việt là "bàng thính". Bàng thính là người chứng kiến sự việc mà không can thiệp.
Phát âm "bystander" như thế nào?
"bystander" có phiên âm IPA /ˈbaɪstændər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bystander"?
He was just a bystander during the accident. — Anh ấy chỉ là một người bàng thính trong vụ tai nạn.