Tiếng Việt
Thính tiếng Anh là gì?
thính tiếng Anh là hint /hɪnt/. Lời gợi ý hoặc chỉ dẫn nhỏ để giúp ai đó hiểu hoặc làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hint
Ví dụ câu với thính / hint
- 1
Anh ấy đưa ra một gợi ý để tôi bắt đầu dự án.
He gave a hint to help me start the project.
- 2
Cô ấy không rõ ràng về gợi ý của mình.
She was not clear about her hint.
Ghi chú dùng từ thính
Thính là lời gợi ý nhỏ, thường để giúp đỡ hoặc hướng dẫn. Các từ liên quan: chỉ dẫn (instruction), đề nghị (suggestion), dấu hiệu (sign).
Video minh hoạ thính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thính
Câu hỏi thường gặp về "thính"
Thính tiếng Anh là gì?
Thính tiếng Anh là "hint" (danh từ), nghĩa là: Lời gợi ý hoặc chỉ dẫn nhỏ để giúp ai đó hiểu hoặc làm gì đó.
"hint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hint" nghĩa tiếng Việt là "thính". Thính là lời gợi ý nhỏ, thường để giúp đỡ hoặc hướng dẫn.
Phát âm "hint" như thế nào?
"hint" có phiên âm IPA /hɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hint"?
He gave a hint to help me start the project. — Anh ấy đưa ra một gợi ý để tôi bắt đầu dự án.