Tiếng Việt
Bàng quang tiếng Anh là gì?
bàng quang tiếng Anh là bladder /ˈblædər/. Cơ quan trong cơ thể chứa nước tiểu trước khi thải ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bladder
Ví dụ câu với bàng quang / bladder
- 1
Bệnh nhiễm trùng bàng quang có thể gây đau đớn và khó chịu.
A urinary tract infection can affect the bladder and cause pain.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra chức năng bàng quang định kỳ để phòng ngừa các bệnh về tiết niệu.
Regular bladder function tests are important to prevent urinary diseases.
Ghi chú dùng từ bàng quang
Bàng quang là cơ quan chứa nước tiểu, liên quan đến hệ tiết niệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'niệu đạo' (urethra), 'thận' (kidney), và 'bệnh tiết niệu' (urinary diseases).
Video minh hoạ bàng quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bàng quang
Câu hỏi thường gặp về "bàng quang"
Bàng quang tiếng Anh là gì?
Bàng quang tiếng Anh là "bladder" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan trong cơ thể chứa nước tiểu trước khi thải ra ngoài.
"bladder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bladder" nghĩa tiếng Việt là "bàng quang". Bàng quang là cơ quan chứa nước tiểu, liên quan đến hệ tiết niệu.
Phát âm "bladder" như thế nào?
"bladder" có phiên âm IPA /ˈblædər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bladder"?
A urinary tract infection can affect the bladder and cause pain. — Bệnh nhiễm trùng bàng quang có thể gây đau đớn và khó chịu.