Tiếng Việt
Bằng văn bản này tiếng Anh là gì?
bằng văn bản này tiếng Anh là hereby /ˌhɪrˈbaɪ/. bằng văn bản này, qua văn bản này

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hereby
Ví dụ câu với bằng văn bản này / hereby
- 1
Bằng văn bản này, tôi xác nhận đã nhận được hàng.
Hereby, I confirm receipt of the goods.
- 2
Chúng tôi đồng ý theo điều khoản này, bằng văn bản này.
We agree to the terms herein, hereby.
Ghi chú dùng từ bằng văn bản này
Từ này dùng để xác nhận hoặc tuyên bố chính thức qua văn bản. Các từ liên quan gồm 'herewith' (cùng với), 'thereby' (bởi đó), 'herein' (ở trong văn bản này).
Video minh hoạ bằng văn bản này
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng văn bản này
Câu hỏi thường gặp về "bằng văn bản này"
Bằng văn bản này tiếng Anh là gì?
Bằng văn bản này tiếng Anh là "hereby" (trạng từ), nghĩa là: bằng văn bản này, qua văn bản này
"hereby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hereby" nghĩa tiếng Việt là "bằng văn bản này". Từ này dùng để xác nhận hoặc tuyên bố chính thức qua văn bản.
Phát âm "hereby" như thế nào?
"hereby" có phiên âm IPA /ˌhɪrˈbaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hereby"?
Hereby, I confirm receipt of the goods. — Bằng văn bản này, tôi xác nhận đã nhận được hàng.