Tiếng Việt
Bằng văn bản tiếng Anh là gì?
bằng văn bản tiếng Anh là in writing /ɪn ˈraɪtɪŋ/. bằng văn bản, nghĩa là được ghi lại dưới dạng văn bản để xác nhận hoặc làm bằng chứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in writing
Ví dụ câu với bằng văn bản / in writing
- 1
Bạn cần gửi yêu cầu bằng văn bản để đảm bảo có bằng chứng rõ ràng.
You need to submit the request in writing to ensure clear evidence.
- 2
Hợp đồng phải được ký bằng văn bản để có hiệu lực pháp lý.
The contract must be signed in writing to be legally valid.
Ghi chú dùng từ bằng văn bản
Bằng văn bản là hình thức ghi chép lại thông tin, thường dùng trong các hợp đồng, yêu cầu chính thức. Các từ liên quan: 'document' (tài liệu), 'contract' (hợp đồng), 'record' (ghi chép).
Video minh hoạ bằng văn bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng văn bản
Câu hỏi thường gặp về "bằng văn bản"
Bằng văn bản tiếng Anh là gì?
Bằng văn bản tiếng Anh là "in writing" (cụm từ), nghĩa là: bằng văn bản, nghĩa là được ghi lại dưới dạng văn bản để xác nhận hoặc làm bằng chứng.
"in writing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in writing" nghĩa tiếng Việt là "bằng văn bản". Bằng văn bản là hình thức ghi chép lại thông tin, thường dùng trong các hợp đồng, yêu cầu chính thức.
Phát âm "in writing" như thế nào?
"in writing" có phiên âm IPA /ɪn ˈraɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in writing"?
You need to submit the request in writing to ensure clear evidence. — Bạn cần gửi yêu cầu bằng văn bản để đảm bảo có bằng chứng rõ ràng.