Tiếng Việt
Bảnh bao tiếng Anh là gì?
Bảnh bao tiếng Anh là Dapper /ˈdæp.ər/. Ăn mặc lịch sự, gọn gàng, trông rất phong độ và hấp dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dapper
Ví dụ câu với Bảnh bao / Dapper
- 1
Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới.
He looked very dapper in his new suit.
- 2
Cô ấy luôn xuất hiện với phong cách bảnh bao.
She always appears with a dapper style.
Ghi chú dùng từ Bảnh bao
Từ 'bảnh bao' mô tả vẻ ngoài lịch sự, gọn gàng, thường dùng để nói về trang phục hoặc phong thái. Các từ liên quan gồm 'smart', 'stylish', 'elegant'.
Video minh hoạ Bảnh bao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bảnh bao
Câu hỏi thường gặp về "Bảnh bao"
Bảnh bao tiếng Anh là gì?
Bảnh bao tiếng Anh là "Dapper" (tính từ), nghĩa là: Ăn mặc lịch sự, gọn gàng, trông rất phong độ và hấp dẫn.
"Dapper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dapper" nghĩa tiếng Việt là "Bảnh bao". Từ 'bảnh bao' mô tả vẻ ngoài lịch sự, gọn gàng, thường dùng để nói về trang phục hoặc phong thái.
Phát âm "Dapper" như thế nào?
"Dapper" có phiên âm IPA /ˈdæp.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dapper"?
He looked very dapper in his new suit. — Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới.