Tiếng Việt
Bảnh tỏn tiếng Anh là gì?
Bảnh tỏn tiếng Anh là Snazzy /ˈsnæz.i/. Rất sành điệu, bắt mắt và thu hút sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Snazzy
Ví dụ câu với Bảnh tỏn / Snazzy
- 1
Cô ấy mặc một bộ đồ rất bảnh tỏn tại buổi tiệc.
She looked snazzy in her new dress at the party.
- 2
Chiếc xe mới của anh ấy thật bảnh tỏn.
His new car is really snazzy.
Ghi chú dùng từ Bảnh tỏn
Bảnh tỏn mô tả phong cách thời trang hoặc ngoại hình bắt mắt, sành điệu. Các từ liên quan gồm 'stylish' (thời trang), 'dapper' (bảnh bao), 'fashionable' (thời thượng).
Video minh hoạ Bảnh tỏn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảnh tỏn
Câu hỏi thường gặp về "Bảnh tỏn"
Bảnh tỏn tiếng Anh là gì?
Bảnh tỏn tiếng Anh là "Snazzy" (tính từ), nghĩa là: Rất sành điệu, bắt mắt và thu hút sự chú ý.
"Snazzy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Snazzy" nghĩa tiếng Việt là "Bảnh tỏn". Bảnh tỏn mô tả phong cách thời trang hoặc ngoại hình bắt mắt, sành điệu.
Phát âm "Snazzy" như thế nào?
"Snazzy" có phiên âm IPA /ˈsnæz.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Snazzy"?
She looked snazzy in her new dress at the party. — Cô ấy mặc một bộ đồ rất bảnh tỏn tại buổi tiệc.