Tiếng Việt
Bảnh trai tiếng Anh là gì?
bảnh trai tiếng Anh là good-looking /ɡʊd-ˈlʊkɪŋ/. Dùng để miêu tả người đàn ông có ngoại hình hấp dẫn, điển trai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good-looking
Ví dụ câu với bảnh trai / good-looking
- 1
Anh ấy rất bảnh trai và thu hút mọi ánh nhìn.
He is very good-looking and attracts everyone's attention.
- 2
Cô ấy thích những chàng trai bảnh trai và lịch lãm.
She likes good-looking and handsome guys.
Ghi chú dùng từ bảnh trai
Bảnh trai là tính từ miêu tả ngoại hình đẹp trai, hấp dẫn. Các từ liên quan: đẹp trai (handsome), lịch lãm (dapper), thu hút (attractive).
Video minh hoạ bảnh trai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bảnh trai
Câu hỏi thường gặp về "bảnh trai"
Bảnh trai tiếng Anh là gì?
Bảnh trai tiếng Anh là "good-looking" (tính từ), nghĩa là: Dùng để miêu tả người đàn ông có ngoại hình hấp dẫn, điển trai.
"good-looking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good-looking" nghĩa tiếng Việt là "bảnh trai". Bảnh trai là tính từ miêu tả ngoại hình đẹp trai, hấp dẫn.
Phát âm "good-looking" như thế nào?
"good-looking" có phiên âm IPA /ɡʊd-ˈlʊkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good-looking"?
He is very good-looking and attracts everyone's attention. — Anh ấy rất bảnh trai và thu hút mọi ánh nhìn.