Tiếng Việt
Bánh bò nướng tiếng Anh là gì?
bánh bò nướng tiếng Anh là Vietnamese baked honeycomb cake /viɛtnɑˈmis beɪkt ˈhʌniˌkoʊm keɪk/. Bánh bò nướng là loại bánh truyền thống của Việt Nam, có hình dạng xốp, nhiều lỗ nhỏ như tổ ong, được nướng chín vàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese baked honeycomb cake
Ví dụ câu với bánh bò nướng / Vietnamese baked honeycomb cake
- 1
Tôi thích ăn bánh bò nướng vào cuối tuần.
I enjoy eating Vietnamese baked honeycomb cake on weekends.
- 2
Bánh bò nướng có vị ngọt nhẹ và texture đặc biệt.
Vietnamese baked honeycomb cake has a mild sweetness and a unique texture.
Ghi chú dùng từ bánh bò nướng
Bánh bò nướng là loại bánh truyền thống của Việt Nam, nổi bật với hình dạng tổ ong. Các thuật ngữ liên quan: 'bánh ngọt' (sweet cake), 'bánh truyền thống' (traditional cake), 'nướng' (baked).
Video minh hoạ bánh bò nướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh bò nướng
Câu hỏi thường gặp về "bánh bò nướng"
Bánh bò nướng tiếng Anh là gì?
Bánh bò nướng tiếng Anh là "Vietnamese baked honeycomb cake" (danh từ), nghĩa là: Bánh bò nướng là loại bánh truyền thống của Việt Nam, có hình dạng xốp, nhiều lỗ nhỏ như tổ ong, được nướng chín vàng.
"Vietnamese baked honeycomb cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese baked honeycomb cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh bò nướng". Bánh bò nướng là loại bánh truyền thống của Việt Nam, nổi bật với hình dạng tổ ong.
Phát âm "Vietnamese baked honeycomb cake" như thế nào?
"Vietnamese baked honeycomb cake" có phiên âm IPA /viɛtnɑˈmis beɪkt ˈhʌniˌkoʊm keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese baked honeycomb cake"?
I enjoy eating Vietnamese baked honeycomb cake on weekends. — Tôi thích ăn bánh bò nướng vào cuối tuần.