The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn bánh tiếng Anh là gì?

ăn bánh tiếng Anh là eat cake /it keɪk/. Ăn bánh là hành động tiêu thụ bánh, thường là trong các dịp đặc biệt hoặc để thưởng thức.

Hình minh hoạ "ăn bánh" tiếng Anh là "eat cake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eat cake

Động từ
/it keɪk/

Ví dụ câu với ăn bánh / eat cake

  1. 1

    Tối nay tôi sẽ ăn bánh sinh nhật cùng gia đình.

    Tonight I will eat birthday cake with my family.

  2. 2

    Cô ấy thích ăn bánh ngọt vào cuối tuần.

    She likes to eat sweet cakes on weekends.

Ghi chú dùng từ ăn bánh

Ăn bánh là hoạt động phổ biến trong các dịp lễ hội hoặc sinh nhật. Các từ liên quan: 'bánh mì' (bread), 'bánh quy' (cookie), 'bánh kem' (cake).

Video minh hoạ ăn bánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăn bánh

Câu hỏi thường gặp về "ăn bánh"

Ăn bánh tiếng Anh là gì?

Ăn bánh tiếng Anh là "eat cake" (động từ), nghĩa là: Ăn bánh là hành động tiêu thụ bánh, thường là trong các dịp đặc biệt hoặc để thưởng thức.

"eat cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eat cake" nghĩa tiếng Việt là "ăn bánh". Ăn bánh là hoạt động phổ biến trong các dịp lễ hội hoặc sinh nhật.

Phát âm "eat cake" như thế nào?

"eat cake" có phiên âm IPA /it keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eat cake"?

Tonight I will eat birthday cake with my family. — Tối nay tôi sẽ ăn bánh sinh nhật cùng gia đình.