The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh tổ tiếng Anh là gì?

bánh tổ tiếng Anh là Chinese New Year's cake /ʧaɪˈniz nu jɪrz keɪk/. Bánh tổ là loại bánh truyền thống của Trung Quốc, thường được làm để ăn trong dịp Tết Nguyên Đán.

Hình minh hoạ "bánh tổ" tiếng Anh là "Chinese New Year's cake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chinese New Year's cake

/ʧaɪˈniz nu jɪrz keɪk/

Ví dụ câu với bánh tổ / Chinese New Year's cake

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh tổ vào ngày Tết để đón mừng năm mới.

    I enjoy eating Chinese New Year's cake during the New Year celebration.

  2. 2

    Bánh tổ thường có vị ngọt và dẻo, phù hợp để thưởng thức trong dịp lễ hội.

    Chinese New Year's cake is usually sweet and chewy, perfect for festive occasions.

Ghi chú dùng từ bánh tổ

Bánh tổ là loại bánh truyền thống của Trung Quốc, thường dùng trong dịp Tết Nguyên Đán. Các từ liên quan: 'bánh chưng' (sticky rice cake), 'lễ hội' (festival), 'ẩm thực' (cuisine).

Video minh hoạ bánh tổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bánh tổ

Câu hỏi thường gặp về "bánh tổ"

Bánh tổ tiếng Anh là gì?

Bánh tổ tiếng Anh là "Chinese New Year's cake", nghĩa là: Bánh tổ là loại bánh truyền thống của Trung Quốc, thường được làm để ăn trong dịp Tết Nguyên Đán.

"Chinese New Year's cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chinese New Year's cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh tổ". Bánh tổ là loại bánh truyền thống của Trung Quốc, thường dùng trong dịp Tết Nguyên Đán.

Phát âm "Chinese New Year's cake" như thế nào?

"Chinese New Year's cake" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz nu jɪrz keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chinese New Year's cake"?

I enjoy eating Chinese New Year's cake during the New Year celebration. — Tôi thích ăn bánh tổ vào ngày Tết để đón mừng năm mới.