The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh canh ngọt tiếng Anh là gì?

bánh canh ngọt tiếng Anh là sweet soup cake /swit sup keɪk/. Món bánh làm từ bột gạo, có vị ngọt, thường dùng làm món tráng miệng.

Hình minh hoạ "bánh canh ngọt" tiếng Anh là "sweet soup cake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sweet soup cake

Danh từ
/swit sup keɪk/

Ví dụ câu với bánh canh ngọt / sweet soup cake

  1. 1

    Tối qua tôi đã ăn bánh canh ngọt sau bữa cơm.

    Last night, I ate sweet soup cake for dessert.

  2. 2

    Bánh canh ngọt rất phổ biến trong các dịp lễ hội.

    Sweet soup cake is very popular during festivals.

Ghi chú dùng từ bánh canh ngọt

Bánh canh ngọt là loại bánh truyền thống của Việt Nam, thường liên quan đến các món tráng miệng ngọt. Các từ liên quan: 'bánh', 'ngọt', 'tráng miệng'.

Video minh hoạ bánh canh ngọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bánh canh ngọt

Câu hỏi thường gặp về "bánh canh ngọt"

Bánh canh ngọt tiếng Anh là gì?

Bánh canh ngọt tiếng Anh là "sweet soup cake" (danh từ), nghĩa là: Món bánh làm từ bột gạo, có vị ngọt, thường dùng làm món tráng miệng.

"sweet soup cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sweet soup cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh canh ngọt". Bánh canh ngọt là loại bánh truyền thống của Việt Nam, thường liên quan đến các món tráng miệng ngọt.

Phát âm "sweet soup cake" như thế nào?

"sweet soup cake" có phiên âm IPA /swit sup keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sweet soup cake"?

Last night, I ate sweet soup cake for dessert. — Tối qua tôi đã ăn bánh canh ngọt sau bữa cơm.