Tiếng Việt
Bánh đà tiếng Anh là gì?
bánh đà tiếng Anh là Flywheel /ˈflaɪwiːl/. bánh đà là một bộ phận quay trong máy móc giúp duy trì tốc độ quay ổn định và tích trữ năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flywheel
Ví dụ câu với bánh đà / Flywheel
- 1
Bánh đà giúp động cơ hoạt động trơn tru hơn.
The flywheel stabilizes the engine’s operation.
- 2
Bánh đà lưu trữ năng lượng để duy trì hoạt động liên tục.
The flywheel stores energy to keep the system running smoothly.
Ghi chú dùng từ bánh đà
Bánh đà là một bộ phận quan trọng trong các máy móc như động cơ. Các thuật ngữ liên quan: 'engine' (động cơ), 'rotational energy' (năng lượng quay), 'moment of inertia' (mômen quán tính).
Video minh hoạ bánh đà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bánh đà
Câu hỏi thường gặp về "bánh đà"
Bánh đà tiếng Anh là gì?
Bánh đà tiếng Anh là "Flywheel" (danh từ), nghĩa là: bánh đà là một bộ phận quay trong máy móc giúp duy trì tốc độ quay ổn định và tích trữ năng lượng.
"Flywheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flywheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh đà". Bánh đà là một bộ phận quan trọng trong các máy móc như động cơ.
Phát âm "Flywheel" như thế nào?
"Flywheel" có phiên âm IPA /ˈflaɪwiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flywheel"?
The flywheel stabilizes the engine’s operation. — Bánh đà giúp động cơ hoạt động trơn tru hơn.