Tiếng Việt
Bánh đai tiếng Anh là gì?
bánh đai tiếng Anh là Belt wheel /bɛlt wiːl/. Bánh đai là bánh xe dùng để truyền động trong các cơ cấu máy móc, thường gắn với dây đai để truyền lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Belt wheel
Ví dụ câu với bánh đai / Belt wheel
- 1
The mechanic replaced the belt wheel to fix the conveyor belt.
Thợ sửa xe đã thay bánh đai để sửa băng chuyền.
- 2
A worn belt wheel can cause the machine to malfunction.
Bánh đai bị mòn có thể làm máy hoạt động không đúng.
Ghi chú dùng từ bánh đai
Bánh đai là thành phần truyền động trong máy móc, liên quan đến các thuật ngữ như pulley (bánh xích), gear (bánh răng), và shaft (trục).
Video minh hoạ bánh đai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh đai
- đaiStrap
- bánhcake
- GuồngWheel
- bánh úalkaline rice dumpling
- moay ơwheel hub
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
Câu hỏi thường gặp về "bánh đai"
Bánh đai tiếng Anh là gì?
Bánh đai tiếng Anh là "Belt wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh đai là bánh xe dùng để truyền động trong các cơ cấu máy móc, thường gắn với dây đai để truyền lực.
"Belt wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Belt wheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh đai". Bánh đai là thành phần truyền động trong máy móc, liên quan đến các thuật ngữ như pulley (bánh xích), gear (bánh răng), và shaft (trục).
Phát âm "Belt wheel" như thế nào?
"Belt wheel" có phiên âm IPA /bɛlt wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Belt wheel"?
Thợ sửa xe đã thay bánh đai để sửa băng chuyền. — The mechanic replaced the belt wheel to fix the conveyor belt.