The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh dẻo tiếng Anh là gì?

bánh dẻo tiếng Anh là sticky rice mooncake /ˈstɪki raɪs ˈmunkeɪk/. Bánh dẻo là loại bánh trung thu làm từ bột nếp, có vỏ dẻo mềm, thường nhân đậu xanh hoặc trứng muối.

Hình minh hoạ "bánh dẻo" tiếng Anh là "sticky rice mooncake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sticky rice mooncake

Danh từ
/ˈstɪki raɪs ˈmunkeɪk/

Ví dụ câu với bánh dẻo / sticky rice mooncake

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh dẻo trong dịp trung thu.

    I love eating sticky rice mooncakes during the Mid-Autumn Festival.

  2. 2

    Bánh dẻo có vỏ mềm và nhân ngọt, rất phổ biến ở Việt Nam.

    Sticky rice mooncakes have a soft crust and sweet filling, very popular in Vietnam.

Ghi chú dùng từ bánh dẻo

Bánh dẻo là loại bánh trung thu truyền thống của Việt Nam, đặc trưng bởi vỏ dẻo và nhân ngọt. Các từ liên quan: 'bánh trung thu' (mooncake), 'bột nếp' (glutinous rice flour), 'nhân' (filling).

Video minh hoạ bánh dẻo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bánh dẻo

Câu hỏi thường gặp về "bánh dẻo"

Bánh dẻo tiếng Anh là gì?

Bánh dẻo tiếng Anh là "sticky rice mooncake" (danh từ), nghĩa là: Bánh dẻo là loại bánh trung thu làm từ bột nếp, có vỏ dẻo mềm, thường nhân đậu xanh hoặc trứng muối.

"sticky rice mooncake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sticky rice mooncake" nghĩa tiếng Việt là "bánh dẻo". Bánh dẻo là loại bánh trung thu truyền thống của Việt Nam, đặc trưng bởi vỏ dẻo và nhân ngọt.

Phát âm "sticky rice mooncake" như thế nào?

"sticky rice mooncake" có phiên âm IPA /ˈstɪki raɪs ˈmunkeɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sticky rice mooncake"?

I love eating sticky rice mooncakes during the Mid-Autumn Festival. — Tôi thích ăn bánh dẻo trong dịp trung thu.