Tiếng Việt
Bánh nướng bánh dẻo tiếng Anh là gì?
bánh nướng bánh dẻo tiếng Anh là baked mooncake and sticky rice mooncake /beɪkt ˈmuːn.keɪk ænd ˈstɪki raɪs ˈmuːn.keɪk/. Hai loại bánh truyền thống của Trung Quốc, gồm bánh nướng có vỏ giòn và nhân ngọt, và bánh dẻo làm từ gạo nếp, thường ăn trong dịp Trung Thu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baked mooncake and sticky rice mooncake
Ví dụ câu với bánh nướng bánh dẻo / baked mooncake and sticky rice mooncake
- 1
Tôi thích ăn bánh nướng trong dịp Trung Thu.
I enjoy eating baked mooncakes during the Mid-Autumn Festival.
- 2
Bánh dẻo có kết cấu dẻo và ngọt, phù hợp để làm quà tặng.
Sticky rice mooncakes have a chewy texture and are perfect as gifts.
Ghi chú dùng từ bánh nướng bánh dẻo
Bánh nướng và bánh dẻo là hai loại bánh truyền thống trong lễ hội Trung Thu của Trung Quốc. Các thuật ngữ liên quan: mooncake (bánh trung thu), festival (lễ hội), pastry (bánh ngọt).
Video minh hoạ bánh nướng bánh dẻo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh nướng bánh dẻo
- dẻoFlexible
- bánhcake
- nướngto grill
- bánh dẻosticky rice mooncake
- bánh nướngbaked mooncake
- nướng bánhBake a cake
- bánh trung thumooncake
- bánh dẻo trung thusticky rice mooncake
- bánh nướng trung thubaked mooncake
- khuôn bánh trung thumooncake mold
- bánh trung thu thập cẩmmixed nuts and fruits mooncake
- bánh trung thu nhân đậu xanhmung bean mooncake
Câu hỏi thường gặp về "bánh nướng bánh dẻo"
Bánh nướng bánh dẻo tiếng Anh là gì?
Bánh nướng bánh dẻo tiếng Anh là "baked mooncake and sticky rice mooncake" (danh từ), nghĩa là: Hai loại bánh truyền thống của Trung Quốc, gồm bánh nướng có vỏ giòn và nhân ngọt, và bánh dẻo làm từ gạo nếp, thường ăn trong dịp Trung Thu.
"baked mooncake and sticky rice mooncake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baked mooncake and sticky rice mooncake" nghĩa tiếng Việt là "bánh nướng bánh dẻo". Bánh nướng và bánh dẻo là hai loại bánh truyền thống trong lễ hội Trung Thu của Trung Quốc.
Phát âm "baked mooncake and sticky rice mooncake" như thế nào?
"baked mooncake and sticky rice mooncake" có phiên âm IPA /beɪkt ˈmuːn.keɪk ænd ˈstɪki raɪs ˈmuːn.keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baked mooncake and sticky rice mooncake"?
I enjoy eating baked mooncakes during the Mid-Autumn Festival. — Tôi thích ăn bánh nướng trong dịp Trung Thu.