Tiếng Việt
Bánh đôi tiếng Anh là gì?
bánh đôi tiếng Anh là dual wheels /ˈduəl wilz/. Hai bánh xe được gắn đối diện nhau, thường dùng trên xe đạp hoặc xe máy để tăng độ ổn định và khả năng chịu tải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dual wheels
Ví dụ câu với bánh đôi / dual wheels
- 1
Xe đạp này có bánh đôi để giữ thăng bằng tốt hơn.
This bicycle has dual wheels for better stability.
- 2
Xe máy mới của tôi có bánh đôi phía trước để giảm rung lắc.
My new motorcycle has dual wheels at the front to reduce vibrations.
Ghi chú dùng từ bánh đôi
Bánh đôi là loại bánh xe được sử dụng để nâng cao khả năng cân bằng của phương tiện. Các thuật ngữ liên quan: 'tandem wheels' (bánh xe đôi), 'wheel assembly' (bộ bánh xe), 'axle' ( trục xe).
Video minh hoạ bánh đôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh đôi
- đôipair
- bánhcake
- bánh úalkaline rice dumpling
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
- Bánh vẽEmpty promise
- bánh xewheel
Câu hỏi thường gặp về "bánh đôi"
Bánh đôi tiếng Anh là gì?
Bánh đôi tiếng Anh là "dual wheels" (danh từ), nghĩa là: Hai bánh xe được gắn đối diện nhau, thường dùng trên xe đạp hoặc xe máy để tăng độ ổn định và khả năng chịu tải.
"dual wheels" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dual wheels" nghĩa tiếng Việt là "bánh đôi". Bánh đôi là loại bánh xe được sử dụng để nâng cao khả năng cân bằng của phương tiện.
Phát âm "dual wheels" như thế nào?
"dual wheels" có phiên âm IPA /ˈduəl wilz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dual wheels"?
This bicycle has dual wheels for better stability. — Xe đạp này có bánh đôi để giữ thăng bằng tốt hơn.