Tiếng Việt
Bánh donut tiếng Anh là gì?
bánh donut tiếng Anh là donut /ˈdoʊˌnʌt/. Bánh ngọt hình vòng tròn có lỗ ở giữa, thường được chiên giòn và có nhiều loại hương vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
donut
Ví dụ câu với bánh donut / donut
- 1
Tôi thích ăn bánh donut vào buổi sáng.
I like to eat donuts in the morning.
- 2
Bạn có muốn mua một chiếc donut sô cô la không?
Would you like to buy a chocolate donut?
Ghi chú dùng từ bánh donut
Bánh donut là loại bánh phổ biến, thường dùng làm món tráng miệng hoặc ăn nhẹ. Các từ liên quan: 'bánh ngọt' (sweet cake), 'chiên' (fry), 'hương vị' (flavor).
Video minh hoạ bánh donut
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh donut
- bánhcake
- bánh úalkaline rice dumpling
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
- Bánh vẽEmpty promise
- bánh xewheel
- bánh baobaozi
Câu hỏi thường gặp về "bánh donut"
Bánh donut tiếng Anh là gì?
Bánh donut tiếng Anh là "donut" (danh từ), nghĩa là: Bánh ngọt hình vòng tròn có lỗ ở giữa, thường được chiên giòn và có nhiều loại hương vị.
"donut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"donut" nghĩa tiếng Việt là "bánh donut". Bánh donut là loại bánh phổ biến, thường dùng làm món tráng miệng hoặc ăn nhẹ.
Phát âm "donut" như thế nào?
"donut" có phiên âm IPA /ˈdoʊˌnʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "donut"?
I like to eat donuts in the morning. — Tôi thích ăn bánh donut vào buổi sáng.