The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh hơi tiếng Anh là gì?

bánh hơi tiếng Anh là Pneumatic wheel /njuːˈmætɪk wiːl/. Bánh hơi là loại bánh xe sử dụng khí nén để giảm chấn động khi di chuyển, thường dùng trong xe đạp, xe máy hoặc xe tải nhẹ.

Hình minh hoạ "bánh hơi" tiếng Anh là "Pneumatic wheel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pneumatic wheel

Danh từ
/njuːˈmætɪk wiːl/

Ví dụ câu với bánh hơi / Pneumatic wheel

  1. 1

    Xe đạp của tôi sử dụng bánh hơi để giảm xóc khi đi qua địa hình gồ ghề.

    My bicycle has pneumatic wheels to absorb shocks on rough terrains.

  2. 2

    Xe tải nhỏ thường trang bị bánh hơi để nâng cao khả năng vận hành trên các địa hình khác nhau.

    Small trucks are often equipped with pneumatic wheels to improve performance on various terrains.

Ghi chú dùng từ bánh hơi

Bánh hơi còn gọi là bánh xe khí nén, liên quan đến các thuật ngữ như 'lốp xe' (tire), 'bơm khí' (air pump), và 'hệ thống giảm xóc' (suspension system).

Video minh hoạ bánh hơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bánh hơi

Câu hỏi thường gặp về "bánh hơi"

Bánh hơi tiếng Anh là gì?

Bánh hơi tiếng Anh là "Pneumatic wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh hơi là loại bánh xe sử dụng khí nén để giảm chấn động khi di chuyển, thường dùng trong xe đạp, xe máy hoặc xe tải nhẹ.

"Pneumatic wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pneumatic wheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh hơi". Bánh hơi còn gọi là bánh xe khí nén, liên quan đến các thuật ngữ như 'lốp xe' (tire), 'bơm khí' (air pump), và 'hệ thống giảm xóc' (suspension system).

Phát âm "Pneumatic wheel" như thế nào?

"Pneumatic wheel" có phiên âm IPA /njuːˈmætɪk wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pneumatic wheel"?

My bicycle has pneumatic wheels to absorb shocks on rough terrains. — Xe đạp của tôi sử dụng bánh hơi để giảm xóc khi đi qua địa hình gồ ghề.