Tiếng Việt
Bánh kem tiếng Anh là gì?
bánh kem tiếng Anh là gateaux /gateaux/. Bánh kem là loại bánh ngọt có lớp kem phủ bên ngoài, thường dùng để trang trí hoặc làm quà tặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gateaux
Ví dụ câu với bánh kem / gateaux
- 1
Chúng tôi đã mua một chiếc bánh kem sinh nhật cho buổi tiệc.
We bought a birthday gateaux for the party.
- 2
Bánh kem này rất ngon và trang trí đẹp mắt.
This gateaux is very delicious and beautifully decorated.
Ghi chú dùng từ bánh kem
Bánh kem là loại bánh ngọt có lớp kem, thường dùng trong các dịp đặc biệt. Các từ liên quan: 'cake' (bánh), 'pastry' (bánh ngọt), 'dessert' (món tráng miệng).
Video minh hoạ bánh kem
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bánh kem
- bánh kem sinh nhậtbirthday cake
- kemice cream
- bánhcake
- bánh úalkaline rice dumpling
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
- Bánh vẽEmpty promise
Câu hỏi thường gặp về "bánh kem"
Bánh kem tiếng Anh là gì?
Bánh kem tiếng Anh là "gateaux" (danh từ), nghĩa là: Bánh kem là loại bánh ngọt có lớp kem phủ bên ngoài, thường dùng để trang trí hoặc làm quà tặng.
"gateaux" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gateaux" nghĩa tiếng Việt là "bánh kem". Bánh kem là loại bánh ngọt có lớp kem, thường dùng trong các dịp đặc biệt.
Phát âm "gateaux" như thế nào?
"gateaux" có phiên âm IPA /gateaux/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gateaux"?
We bought a birthday gateaux for the party. — Chúng tôi đã mua một chiếc bánh kem sinh nhật cho buổi tiệc.