Tiếng Việt
Bánh khoái tiếng Anh là gì?
bánh khoái tiếng Anh là Hue crispy pancake /hju ˈkrɪspi ˈpænˌkeɪk/. Bánh khoái là loại bánh xèo giòn, thường được làm từ bột gạo, nhân tôm, thịt và giá đỗ, đặc trưng của ẩm thực Huế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hue crispy pancake
Ví dụ câu với bánh khoái / Hue crispy pancake
- 1
Tôi thích ăn bánh khoái khi đi du lịch Huế.
I love eating Hue crispy pancakes when I visit Hue.
- 2
Bánh khoái thường được ăn kèm với rau sống và nước mắm.
Hue crispy pancakes are usually served with fresh herbs and fish sauce.
Ghi chú dùng từ bánh khoái
Bánh khoái là đặc sản của Huế, khác với bánh xèo miền Nam. Các từ liên quan: bánh xèo (Vietnamese pancake), ẩm thực (cuisine), đặc sản (specialty).
Video minh hoạ bánh khoái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bánh khoái
- bánhcake
- khoáiappealing
- bánh úalkaline rice dumpling
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
- Bánh vẽEmpty promise
- bánh xewheel
Câu hỏi thường gặp về "bánh khoái"
Bánh khoái tiếng Anh là gì?
Bánh khoái tiếng Anh là "Hue crispy pancake" (danh từ), nghĩa là: Bánh khoái là loại bánh xèo giòn, thường được làm từ bột gạo, nhân tôm, thịt và giá đỗ, đặc trưng của ẩm thực Huế.
"Hue crispy pancake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hue crispy pancake" nghĩa tiếng Việt là "bánh khoái". Bánh khoái là đặc sản của Huế, khác với bánh xèo miền Nam.
Phát âm "Hue crispy pancake" như thế nào?
"Hue crispy pancake" có phiên âm IPA /hju ˈkrɪspi ˈpænˌkeɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hue crispy pancake"?
I love eating Hue crispy pancakes when I visit Hue. — Tôi thích ăn bánh khoái khi đi du lịch Huế.