Tiếng Việt
Bánh lái tàu thủy tiếng Anh là gì?
bánh lái tàu thủy tiếng Anh là ship steering wheel /ʃɪp ˈstɪrɪŋ wiːl/. Vật dụng dùng để điều khiển hướng của tàu thủy, thường là bánh xe lớn nằm trên cầu tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ship steering wheel
Ví dụ câu với bánh lái tàu thủy / ship steering wheel
- 1
Thuyền trưởng xoay bánh lái tàu thủy để tránh va chạm.
The captain turned the ship steering wheel to avoid a collision.
- 2
Bánh lái tàu thủy cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo an toàn.
The ship steering wheel needs regular maintenance to ensure safety.
Ghi chú dùng từ bánh lái tàu thủy
Bánh lái tàu thủy là bộ phận quan trọng giúp điều hướng tàu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'helm' (bánh lái), 'rudder' (đuôi lái), 'navigation' (định hướng), đều liên quan đến điều hướng tàu.
Video minh hoạ bánh lái tàu thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh lái tàu thủy
Câu hỏi thường gặp về "bánh lái tàu thủy"
Bánh lái tàu thủy tiếng Anh là gì?
Bánh lái tàu thủy tiếng Anh là "ship steering wheel" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng dùng để điều khiển hướng của tàu thủy, thường là bánh xe lớn nằm trên cầu tàu.
"ship steering wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ship steering wheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh lái tàu thủy". Bánh lái tàu thủy là bộ phận quan trọng giúp điều hướng tàu.
Phát âm "ship steering wheel" như thế nào?
"ship steering wheel" có phiên âm IPA /ʃɪp ˈstɪrɪŋ wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ship steering wheel"?
The captain turned the ship steering wheel to avoid a collision. — Thuyền trưởng xoay bánh lái tàu thủy để tránh va chạm.