Tiếng Việt
Du xích tiếng Anh là gì?
du xích tiếng Anh là distance wheel /ˈdɪstəns wiːl/. Bánh xe đo khoảng cách, thường dùng để đo khoảng cách hoặc tốc độ trong các thiết bị đo lường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
distance wheel
Ví dụ câu với du xích / distance wheel
- 1
The distance wheel helps measure the length of the track.
Bánh xe đo khoảng cách giúp đo chiều dài của đường đua.
- 2
He used the distance wheel to determine the distance between two points.
Anh ấy dùng bánh xe đo khoảng cách để xác định khoảng cách giữa hai điểm.
Ghi chú dùng từ du xích
Dụng cụ đo lường khoảng cách, liên quan đến các thuật ngữ như 'measuring wheel' (bánh xe đo lường), 'odometer' (đồng hồ đo quãng đường), 'tape measure' (thước dây).
Video minh hoạ du xích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với du xích
Câu hỏi thường gặp về "du xích"
Du xích tiếng Anh là gì?
Du xích tiếng Anh là "distance wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh xe đo khoảng cách, thường dùng để đo khoảng cách hoặc tốc độ trong các thiết bị đo lường.
"distance wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"distance wheel" nghĩa tiếng Việt là "du xích". Dụng cụ đo lường khoảng cách, liên quan đến các thuật ngữ như 'measuring wheel' (bánh xe đo lường), 'odometer' (đồng hồ đo quãng đường), 'tape measure' (thước dây).
Phát âm "distance wheel" như thế nào?
"distance wheel" có phiên âm IPA /ˈdɪstəns wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "distance wheel"?
Bánh xe đo khoảng cách giúp đo chiều dài của đường đua. — The distance wheel helps measure the length of the track.