The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lái tàu tiếng Anh là gì?

lái tàu tiếng Anh là drive a train /draɪv ə treɪn/. Lái tàu là hành động điều khiển và vận hành một đoàn tàu để di chuyển trên đường ray.

Hình minh hoạ "lái tàu" tiếng Anh là "drive a train"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

drive a train

Động từ
/draɪv ə treɪn/

Ví dụ câu với lái tàu / drive a train

  1. 1

    Anh ấy thích lái tàu trong sở thích của mình.

    He enjoys driving a train as part of his hobby.

  2. 2

    Cô ấy đã học cách lái tàu để trở thành nhân viên điều khiển tàu.

    She learned to drive a train to become a train operator.

Ghi chú dùng từ lái tàu

Lái tàu là hành động điều khiển tàu hỏa. Các từ liên quan gồm có 'train conductor' (nhân viên điều hành tàu), 'railway' (đường sắt), 'locomotive' (đầu máy).

Video minh hoạ lái tàu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lái tàu

Câu hỏi thường gặp về "lái tàu"

Lái tàu tiếng Anh là gì?

Lái tàu tiếng Anh là "drive a train" (động từ), nghĩa là: Lái tàu là hành động điều khiển và vận hành một đoàn tàu để di chuyển trên đường ray.

"drive a train" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"drive a train" nghĩa tiếng Việt là "lái tàu". Lái tàu là hành động điều khiển tàu hỏa.

Phát âm "drive a train" như thế nào?

"drive a train" có phiên âm IPA /draɪv ə treɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "drive a train"?

He enjoys driving a train as part of his hobby. — Anh ấy thích lái tàu trong sở thích của mình.