The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh mảnh cộng tiếng Anh là gì?

bánh mảnh cộng tiếng Anh là manh cong cake /majŋ̟˧˧ keɪk/. Bánh mảnh cộng là loại bánh có hình dạng mảnh, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc làm quà tặng.

Hình minh hoạ "bánh mảnh cộng" tiếng Anh là "manh cong cake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

manh cong cake

Danh từ
/majŋ̟˧˧ keɪk/

Ví dụ câu với bánh mảnh cộng / manh cong cake

  1. 1

    I bought a manh cong cake for the festival.

    Tôi đã mua bánh mảnh cộng cho lễ hội.

  2. 2

    She loves to eat manh cong cake during Tet.

    Cô ấy thích ăn bánh mảnh cộng trong dịp Tết.

Ghi chú dùng từ bánh mảnh cộng

Bánh mảnh cộng là loại bánh truyền thống của Việt Nam, thường có hình dạng mảnh nhỏ. Các từ liên quan: bánh chưng (square sticky rice cake), bánh tét (cylindrical sticky rice cake), bánh trung thu (mooncake).

Video minh hoạ bánh mảnh cộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh mảnh cộng

Câu hỏi thường gặp về "bánh mảnh cộng"

Bánh mảnh cộng tiếng Anh là gì?

Bánh mảnh cộng tiếng Anh là "manh cong cake" (danh từ), nghĩa là: Bánh mảnh cộng là loại bánh có hình dạng mảnh, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc làm quà tặng.

"manh cong cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"manh cong cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh mảnh cộng". Bánh mảnh cộng là loại bánh truyền thống của Việt Nam, thường có hình dạng mảnh nhỏ.

Phát âm "manh cong cake" như thế nào?

"manh cong cake" có phiên âm IPA /majŋ̟˧˧ keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "manh cong cake"?

Tôi đã mua bánh mảnh cộng cho lễ hội. — I bought a manh cong cake for the festival.