Tiếng Việt
Bánh mì bột lọc tiếng Anh là gì?
bánh mì bột lọc tiếng Anh là tapioca dumpling banh mi /ˌtæpɪˈəʊkə ˈdʌmplɪŋ banh mi/. Một loại bánh mì nhỏ, làm từ bột năng, có lớp vỏ trong suốt và mềm, thường dùng làm món tráng miệng hoặc ăn vặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tapioca dumpling banh mi
Ví dụ câu với bánh mì bột lọc / tapioca dumpling banh mi
- 1
Tôi thích ăn bánh mì bột lọc vào buổi sáng.
I like to eat tapioca dumpling banh mi in the morning.
- 2
Bánh mì bột lọc thường được phục vụ cùng với nước cốt dừa.
Tapioca dumpling banh mi is often served with coconut milk.
Ghi chú dùng từ bánh mì bột lọc
Bánh mì bột lọc là món ăn truyền thống của Việt Nam, làm từ bột năng, có kết cấu trong suốt, mềm mại. Các từ liên quan: 'bánh mì' (bread), 'bột năng' (tapioca starch), 'món tráng miệng' (dessert).
Video minh hoạ bánh mì bột lọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bánh mì bột lọc
- mìnoodles
- bộtpowder
- lọcfiltration
- bánhcake
- bột lọcVietnamese tapioca dumpling mix
- nậmBanh Nam (Vietnamese flat steamed rice dumpling with shrimp and pork)
- bánh mì bìshredded pork skin banh mi
- bánh mì đenrye bread
- bánh mì gốisandwich
- bánh mì hếnbaby basket clam banh mi
- bánh mì kẹpsandwich
- bánh mì chảobaguette with combo pan
Câu hỏi thường gặp về "bánh mì bột lọc"
Bánh mì bột lọc tiếng Anh là gì?
Bánh mì bột lọc tiếng Anh là "tapioca dumpling banh mi" (danh từ), nghĩa là: Một loại bánh mì nhỏ, làm từ bột năng, có lớp vỏ trong suốt và mềm, thường dùng làm món tráng miệng hoặc ăn vặt.
"tapioca dumpling banh mi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tapioca dumpling banh mi" nghĩa tiếng Việt là "bánh mì bột lọc". Bánh mì bột lọc là món ăn truyền thống của Việt Nam, làm từ bột năng, có kết cấu trong suốt, mềm mại.
Phát âm "tapioca dumpling banh mi" như thế nào?
"tapioca dumpling banh mi" có phiên âm IPA /ˌtæpɪˈəʊkə ˈdʌmplɪŋ banh mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tapioca dumpling banh mi"?
I like to eat tapioca dumpling banh mi in the morning. — Tôi thích ăn bánh mì bột lọc vào buổi sáng.