Tiếng Việt
Bánh mì hoa cúc tiếng Anh là gì?
bánh mì hoa cúc tiếng Anh là brioche /ˌbriˈoʊʃ/. Bánh mì hoa cúc là loại bánh mì ngọt mềm mại, có hình dáng tròn hoặc dài, thường dùng làm bánh ngọt hoặc bánh sandwich.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brioche
Ví dụ câu với bánh mì hoa cúc / brioche
- 1
Tôi thích ăn bánh mì hoa cúc vào buổi sáng.
I enjoy eating brioche for breakfast.
- 2
Bánh mì hoa cúc thường được dùng để làm bánh sandwich hoặc bánh ngọt.
Brioche is often used to make sandwiches or sweet pastries.
Ghi chú dùng từ bánh mì hoa cúc
Bánh mì hoa cúc là loại bánh mì ngọt mềm, phổ biến trong ẩm thực Pháp và Việt Nam. Các từ liên quan: 'bánh mì' (bread), 'bánh ngọt' (sweet pastry), 'bánh sandwich' (sandwich bread).
Video minh hoạ bánh mì hoa cúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh mì hoa cúc
Câu hỏi thường gặp về "bánh mì hoa cúc"
Bánh mì hoa cúc tiếng Anh là gì?
Bánh mì hoa cúc tiếng Anh là "brioche" (danh từ), nghĩa là: Bánh mì hoa cúc là loại bánh mì ngọt mềm mại, có hình dáng tròn hoặc dài, thường dùng làm bánh ngọt hoặc bánh sandwich.
"brioche" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brioche" nghĩa tiếng Việt là "bánh mì hoa cúc". Bánh mì hoa cúc là loại bánh mì ngọt mềm, phổ biến trong ẩm thực Pháp và Việt Nam.
Phát âm "brioche" như thế nào?
"brioche" có phiên âm IPA /ˌbriˈoʊʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brioche"?
I enjoy eating brioche for breakfast. — Tôi thích ăn bánh mì hoa cúc vào buổi sáng.