Tiếng Việt
Cúc tiếng Anh là gì?
Cúc tiếng Anh là Chrysanthemum /krɪˈsæn.θə.məm/. Hoa cúc là loại hoa có nhiều màu sắc, thường được trồng để trang trí và làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chrysanthemum
Ví dụ câu với Cúc / Chrysanthemum
- 1
Tôi thích cắm hoa cúc trong bình để trang trí nhà.
I like to arrange chrysanthemums in a vase for home decoration.
- 2
Hoa cúc có tác dụng giúp giảm căng thẳng.
Chrysanthemums help reduce stress.
Ghi chú dùng từ Cúc
Hoa cúc là loại hoa phổ biến trong văn hóa Việt Nam, tượng trưng cho sự thuần khiết và sự trường thọ. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'bouquet' (bó hoa), 'medicinal' (thuốc).
Video minh hoạ Cúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cúc
Câu hỏi thường gặp về "Cúc"
Cúc tiếng Anh là gì?
Cúc tiếng Anh là "Chrysanthemum" (danh từ), nghĩa là: Hoa cúc là loại hoa có nhiều màu sắc, thường được trồng để trang trí và làm thuốc.
"Chrysanthemum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chrysanthemum" nghĩa tiếng Việt là "Cúc". Hoa cúc là loại hoa phổ biến trong văn hóa Việt Nam, tượng trưng cho sự thuần khiết và sự trường thọ.
Phát âm "Chrysanthemum" như thế nào?
"Chrysanthemum" có phiên âm IPA /krɪˈsæn.θə.məm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chrysanthemum"?
I like to arrange chrysanthemums in a vase for home decoration. — Tôi thích cắm hoa cúc trong bình để trang trí nhà.