Tiếng Việt
Bánh pizza tiếng Anh là gì?
bánh pizza tiếng Anh là pizza /ˈpitsə/. Món ăn làm từ bột mì, phết sốt cà chua, phủ phô mai và các loại nhân như thịt, rau, nấm, sau đó nướng chín.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pizza
Ví dụ câu với bánh pizza / pizza
- 1
Tôi thích ăn bánh pizza vào cuối tuần.
I love eating pizza on weekends.
- 2
Chúng tôi đặt một chiếc bánh pizza lớn cho bữa tiệc.
We ordered a large pizza for the party.
Ghi chú dùng từ bánh pizza
Pizza là món ăn phổ biến xuất phát từ Ý, gồm đế bánh mỏng hoặc dày, phủ sốt cà chua, phô mai và các loại nhân. Các từ liên quan: 'dough' (bột nhào), 'toppings' (nhân bánh), 'cheese' (phô mai).
Video minh hoạ bánh pizza
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh pizza
- bánhcake
- đế bánh pizzapizza base
- bánh úalkaline rice dumpling
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
- Bánh vẽEmpty promise
- bánh xewheel
Câu hỏi thường gặp về "bánh pizza"
Bánh pizza tiếng Anh là gì?
Bánh pizza tiếng Anh là "pizza", nghĩa là: Món ăn làm từ bột mì, phết sốt cà chua, phủ phô mai và các loại nhân như thịt, rau, nấm, sau đó nướng chín.
"pizza" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pizza" nghĩa tiếng Việt là "bánh pizza". Pizza là món ăn phổ biến xuất phát từ Ý, gồm đế bánh mỏng hoặc dày, phủ sốt cà chua, phô mai và các loại nhân.
Phát âm "pizza" như thế nào?
"pizza" có phiên âm IPA /ˈpitsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pizza"?
I love eating pizza on weekends. — Tôi thích ăn bánh pizza vào cuối tuần.