Tiếng Việt
Bánh rán doremon tiếng Anh là gì?
bánh rán doremon tiếng Anh là doraemon pancake /doremon ˈpænˌkeɪk/. Bánh rán hình nhân vật Doraemon, phổ biến như một loại bánh ngọt ở Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
doraemon pancake
Ví dụ câu với bánh rán doremon / doraemon pancake
- 1
Tôi thích ăn bánh rán doremon vào buổi sáng.
I love eating doraemon pancakes in the morning.
- 2
Bánh rán doremon có hình dáng vui nhộn của nhân vật hoạt hình.
Doraemon pancakes have a fun shape of the cartoon character.
Ghi chú dùng từ bánh rán doremon
Bánh rán doremon là loại bánh ngọt có hình dạng nhân vật Doraemon, liên quan đến các loại bánh như bánh rán, bánh ngọt. Các thuật ngữ liên quan: bánh rán (fried cake), bánh ngọt (sweet cake), nhân vật hoạt hình (cartoon character).
Video minh hoạ bánh rán doremon
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh rán doremon
- ránFry
- bánhcake
- bánh rándeep-fried glutinous rice ball
- bánh cănVietnamese mini pancake
- bánh ướtsteamed thin rice pancake
- bánh xèocrispy Vietnamese pancake
- bánh cuốnsteamed rolled rice pancake
- bánh khọtVietnamese mini pancake
- bánh mướtsteamed thin rice pancake
- bánh khoáiHue crispy pancake
- bột bánh xèoVietnamese pancake mix
- bánh tráng cuốn bò lá lốtdry pancake rolls with grilled beef in lolot leaf
Câu hỏi thường gặp về "bánh rán doremon"
Bánh rán doremon tiếng Anh là gì?
Bánh rán doremon tiếng Anh là "doraemon pancake", nghĩa là: Bánh rán hình nhân vật Doraemon, phổ biến như một loại bánh ngọt ở Việt Nam.
"doraemon pancake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"doraemon pancake" nghĩa tiếng Việt là "bánh rán doremon". Bánh rán doremon là loại bánh ngọt có hình dạng nhân vật Doraemon, liên quan đến các loại bánh như bánh rán, bánh ngọt.
Phát âm "doraemon pancake" như thế nào?
"doraemon pancake" có phiên âm IPA /doremon ˈpænˌkeɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "doraemon pancake"?
I love eating doraemon pancakes in the morning. — Tôi thích ăn bánh rán doremon vào buổi sáng.