The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rán tiếng Anh là gì?

rán tiếng Anh là Fry /fraɪ/. Chiên hoặc rán thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng để làm chín và tạo lớp vỏ giòn.

Hình minh hoạ "rán" tiếng Anh là "Fry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fry

Động từ
/fraɪ/

Ví dụ câu với rán / Fry

  1. 1

    Tôi thích rán trứng vào buổi sáng.

    I like to fry eggs in the morning.

  2. 2

    Cô ấy đang rán khoai tây để làm snack.

    She is frying potatoes to make a snack.

Ghi chú dùng từ rán

Rán là quá trình nấu thức ăn trong dầu nóng để tạo độ giòn. Các từ liên quan: 'fry' (chiên), 'deep-fry' (rán ngập dầu), 'saute' (rán nhẹ).

Video minh hoạ rán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rán

Câu hỏi thường gặp về "rán"

Rán tiếng Anh là gì?

Rán tiếng Anh là "Fry" (động từ), nghĩa là: Chiên hoặc rán thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng để làm chín và tạo lớp vỏ giòn.

"Fry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fry" nghĩa tiếng Việt là "rán". Rán là quá trình nấu thức ăn trong dầu nóng để tạo độ giòn.

Phát âm "Fry" như thế nào?

"Fry" có phiên âm IPA /fraɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fry"?

I like to fry eggs in the morning. — Tôi thích rán trứng vào buổi sáng.