Tiếng Việt
Bánh răng cưa tiếng Anh là gì?
bánh răng cưa tiếng Anh là gear /gɪr/. Bánh răng cưa là loại bánh răng có răng hình tam giác hoặc hình chữ V, dùng để truyền chuyển động quay giữa các bộ phận trong máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gear
Ví dụ câu với bánh răng cưa / gear
- 1
Bánh răng cưa giúp truyền lực trong đồng hồ.
The gear transmits power in the clock.
- 2
Các bánh răng cưa trong hộp số giúp điều chỉnh tốc độ xe.
The gears in the gearbox help control the car's speed.
Ghi chú dùng từ bánh răng cưa
Bánh răng cưa là loại bánh răng có răng hình tam giác, thường dùng trong các cơ cấu truyền động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gear train' (hệ thống bánh răng), 'pinion' (bánh răng nhỏ), 'gear ratio' (tỷ số truyền bánh răng).
Video minh hoạ bánh răng cưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh răng cưa
Câu hỏi thường gặp về "bánh răng cưa"
Bánh răng cưa tiếng Anh là gì?
Bánh răng cưa tiếng Anh là "gear", nghĩa là: Bánh răng cưa là loại bánh răng có răng hình tam giác hoặc hình chữ V, dùng để truyền chuyển động quay giữa các bộ phận trong máy móc.
"gear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gear" nghĩa tiếng Việt là "bánh răng cưa". Bánh răng cưa là loại bánh răng có răng hình tam giác, thường dùng trong các cơ cấu truyền động.
Phát âm "gear" như thế nào?
"gear" có phiên âm IPA /gɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gear"?
The gear transmits power in the clock. — Bánh răng cưa giúp truyền lực trong đồng hồ.