Tiếng Việt
Bánh răng tiếng Anh là gì?
bánh răng tiếng Anh là cogwheel /ˈkɑːɡ.wiːl/. Bánh răng là một bộ phận hình tròn có răng cưa dùng để truyền chuyển động quay giữa các trục trong máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cogwheel
Ví dụ câu với bánh răng / cogwheel
- 1
Bánh răng trong đồng hồ giúp chuyển đổi chuyển động của bánh xe.
The cogwheel in the clock helps transfer the movement of the gears.
- 2
Các bánh răng trong hộp số điều chỉnh tốc độ của xe.
The cogwheels in the gearbox adjust the speed of the car.
Ghi chú dùng từ bánh răng
Bánh răng là thành phần quan trọng trong cơ khí, liên quan đến các thuật ngữ như 'gear' (bánh răng), 'shaft' (trục), 'transmission' (hệ truyền động).
Video minh hoạ bánh răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh răng
- bánh răng cônbevel gear
- bánh răng cưagear
- bánh răng chốtlocking gear
- bánhcake
- răngtooth
- bánh úalkaline rice dumpling
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
Câu hỏi thường gặp về "bánh răng"
Bánh răng tiếng Anh là gì?
Bánh răng tiếng Anh là "cogwheel", nghĩa là: Bánh răng là một bộ phận hình tròn có răng cưa dùng để truyền chuyển động quay giữa các trục trong máy móc.
"cogwheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cogwheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh răng". Bánh răng là thành phần quan trọng trong cơ khí, liên quan đến các thuật ngữ như 'gear' (bánh răng), 'shaft' (trục), 'transmission' (hệ truyền động).
Phát âm "cogwheel" như thế nào?
"cogwheel" có phiên âm IPA /ˈkɑːɡ.wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cogwheel"?
The cogwheel in the clock helps transfer the movement of the gears. — Bánh răng trong đồng hồ giúp chuyển đổi chuyển động của bánh xe.