Tiếng Việt
Răng cưa tiếng Anh là gì?
Răng cưa tiếng Anh là Serrated /səˈreɪtɪd/. Có răng cưa, có các răng nhỏ xếp đều nhau như răng cưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Serrated
Ví dụ câu với Răng cưa / Serrated
- 1
Lưỡi dao có cạnh răng cưa để cắt dễ dàng hơn.
The knife has a serrated edge to cut more easily.
- 2
Các răng cưa trên lưỡi dao giúp cắt thức ăn tốt hơn.
The serrated teeth on the saw make cutting through wood easier.
Ghi chú dùng từ Răng cưa
Từ này mô tả đặc điểm có các răng nhỏ xếp đều nhau như răng cưa. Các từ liên quan gồm 'tooth' (răng), 'edge' (lưỡi dao), 'cut' (cắt).
Video minh hoạ Răng cưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Răng cưa
Câu hỏi thường gặp về "Răng cưa"
Răng cưa tiếng Anh là gì?
Răng cưa tiếng Anh là "Serrated" (tính từ), nghĩa là: Có răng cưa, có các răng nhỏ xếp đều nhau như răng cưa.
"Serrated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Serrated" nghĩa tiếng Việt là "Răng cưa". Từ này mô tả đặc điểm có các răng nhỏ xếp đều nhau như răng cưa.
Phát âm "Serrated" như thế nào?
"Serrated" có phiên âm IPA /səˈreɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Serrated"?
The knife has a serrated edge to cut more easily. — Lưỡi dao có cạnh răng cưa để cắt dễ dàng hơn.