Tiếng Việt
Bánh sinh nhật tiếng Anh là gì?
bánh sinh nhật tiếng Anh là birthday cake /ˈbɜrθˌdeɪ keɪk/. Bánh ngọt đặc biệt để tổ chức sinh nhật, thường trang trí đẹp mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birthday cake
Ví dụ câu với bánh sinh nhật / birthday cake
- 1
Chúng tôi đã mua một chiếc bánh sinh nhật lớn cho sinh nhật của mẹ.
We bought a big birthday cake for mom's birthday.
- 2
Bạn có muốn một miếng bánh sinh nhật không?
Would you like a piece of birthday cake?
Ghi chú dùng từ bánh sinh nhật
Bánh sinh nhật là loại bánh dùng để kỷ niệm sinh nhật. Các từ liên quan: 'cake' (bánh), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'party' (tiệc).
Video minh hoạ bánh sinh nhật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh sinh nhật
Câu hỏi thường gặp về "bánh sinh nhật"
Bánh sinh nhật tiếng Anh là gì?
Bánh sinh nhật tiếng Anh là "birthday cake", nghĩa là: Bánh ngọt đặc biệt để tổ chức sinh nhật, thường trang trí đẹp mắt.
"birthday cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birthday cake" nghĩa tiếng Việt là "bánh sinh nhật". Bánh sinh nhật là loại bánh dùng để kỷ niệm sinh nhật.
Phát âm "birthday cake" như thế nào?
"birthday cake" có phiên âm IPA /ˈbɜrθˌdeɪ keɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birthday cake"?
We bought a big birthday cake for mom's birthday. — Chúng tôi đã mua một chiếc bánh sinh nhật lớn cho sinh nhật của mẹ.