Tiếng Việt
Bánh tart trứng tiếng Anh là gì?
bánh tart trứng tiếng Anh là egg tart /ɛg tɑrt/. Bánh tart trứng là loại bánh ngọt có vỏ bánh giòn, nhân trứng sữa ngọt và thường được nướng chín vàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
egg tart
Ví dụ câu với bánh tart trứng / egg tart
- 1
Tôi thích ăn bánh tart trứng vào buổi sáng.
I like to eat egg tart in the morning.
- 2
Bánh tart trứng này rất ngon và béo.
This egg tart is very delicious and creamy.
Ghi chú dùng từ bánh tart trứng
Bánh tart trứng là một loại bánh ngọt phổ biến trong ẩm thực phương Tây, liên quan đến các loại bánh như bánh tart trái cây, bánh tart sô cô la.
Video minh hoạ bánh tart trứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh tart trứng
Câu hỏi thường gặp về "bánh tart trứng"
Bánh tart trứng tiếng Anh là gì?
Bánh tart trứng tiếng Anh là "egg tart", nghĩa là: Bánh tart trứng là loại bánh ngọt có vỏ bánh giòn, nhân trứng sữa ngọt và thường được nướng chín vàng.
"egg tart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"egg tart" nghĩa tiếng Việt là "bánh tart trứng". Bánh tart trứng là một loại bánh ngọt phổ biến trong ẩm thực phương Tây, liên quan đến các loại bánh như bánh tart trái cây, bánh tart sô cô la.
Phát âm "egg tart" như thế nào?
"egg tart" có phiên âm IPA /ɛg tɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "egg tart"?
I like to eat egg tart in the morning. — Tôi thích ăn bánh tart trứng vào buổi sáng.