The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh trứng tiếng Anh là gì?

bánh trứng tiếng Anh là egg tart /ɛg tɑːrt/. Bánh trứng là loại bánh ngọt có lớp vỏ mỏng và nhân trứng ngọt, thường dùng làm món tráng miệng hoặc ăn nhẹ.

Hình minh hoạ "bánh trứng" tiếng Anh là "egg tart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

egg tart

/ɛg tɑːrt/

Ví dụ câu với bánh trứng / egg tart

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh trứng vào buổi sáng.

    I like to eat egg tarts in the morning.

  2. 2

    Bánh trứng của tiệm này rất ngon.

    The egg tarts from this shop are very delicious.

Ghi chú dùng từ bánh trứng

Bánh trứng là món bánh phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là ở Hồng Kông và Macau. Các từ liên quan: 'bánh ngọt' (sweet cake), 'bánh quy' (cookie), 'bánh kem' (cake).

Video minh hoạ bánh trứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh trứng

Câu hỏi thường gặp về "bánh trứng"

Bánh trứng tiếng Anh là gì?

Bánh trứng tiếng Anh là "egg tart", nghĩa là: Bánh trứng là loại bánh ngọt có lớp vỏ mỏng và nhân trứng ngọt, thường dùng làm món tráng miệng hoặc ăn nhẹ.

"egg tart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"egg tart" nghĩa tiếng Việt là "bánh trứng". Bánh trứng là món bánh phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là ở Hồng Kông và Macau.

Phát âm "egg tart" như thế nào?

"egg tart" có phiên âm IPA /ɛg tɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "egg tart"?

I like to eat egg tarts in the morning. — Tôi thích ăn bánh trứng vào buổi sáng.