The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh tạc nhân hoa quả hoặc mứt tiếng Anh là gì?

bánh tạc nhân hoa quả hoặc mứt tiếng Anh là tart //tɑːrt//. Bánh tart là loại bánh có vỏ giòn, bên trong nhân thường là hoa quả hoặc mứt, thường dùng để tráng miệng hoặc ăn nhẹ.

Hình minh hoạ "bánh tạc nhân hoa quả hoặc mứt" tiếng Anh là "tart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tart

//tɑːrt//

Ví dụ câu với bánh tạc nhân hoa quả hoặc mứt / tart

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh tart trái cây vào buổi sáng.

    I love eating fruit tart for breakfast.

  2. 2

    Bánh tart mứt rất ngon và ngọt.

    The jam tart is very delicious and sweet.

Ghi chú dùng từ bánh tạc nhân hoa quả hoặc mứt

Bánh tart là loại bánh ngọt phổ biến, thường có vỏ giòn và nhân trái cây hoặc mứt. Các từ liên quan: pastry (bánh ngọt), pie (bánh nướng), dessert (món tráng miệng).

Video minh hoạ bánh tạc nhân hoa quả hoặc mứt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh tạc nhân hoa quả hoặc mứt

Câu hỏi thường gặp về "bánh tạc nhân hoa quả hoặc mứt"

Bánh tạc nhân hoa quả hoặc mứt tiếng Anh là gì?

Bánh tạc nhân hoa quả hoặc mứt tiếng Anh là "tart", nghĩa là: Bánh tart là loại bánh có vỏ giòn, bên trong nhân thường là hoa quả hoặc mứt, thường dùng để tráng miệng hoặc ăn nhẹ.

"tart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tart" nghĩa tiếng Việt là "bánh tạc nhân hoa quả hoặc mứt". Bánh tart là loại bánh ngọt phổ biến, thường có vỏ giòn và nhân trái cây hoặc mứt.

Phát âm "tart" như thế nào?

"tart" có phiên âm IPA //tɑːrt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tart"?

I love eating fruit tart for breakfast. — Tôi thích ăn bánh tart trái cây vào buổi sáng.