The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh tráng cuốn tiếng Anh là gì?

bánh tráng cuốn tiếng Anh là rice paper roll /raɪs ˈpeɪpər roʊl/. Món ăn gồm bánh tráng cuộn với nhân như tôm, thịt, rau sống, thường dùng làm món khai vị hoặc ăn nhẹ.

Hình minh hoạ "bánh tráng cuốn" tiếng Anh là "rice paper roll"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rice paper roll

/raɪs ˈpeɪpər roʊl/

Ví dụ câu với bánh tráng cuốn / rice paper roll

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh tráng cuốn với nhiều loại rau sống và nước mắm.

    I love eating rice paper rolls with various fresh vegetables and fish sauce.

  2. 2

    Chúng tôi đã làm bánh tráng cuốn tại nhà cho bữa tiệc cuối tuần.

    We made rice paper rolls at home for the weekend party.

Ghi chú dùng từ bánh tráng cuốn

Bánh tráng cuốn là món ăn truyền thống của Việt Nam, thường dùng bánh tráng mỏng để cuộn nhân. Các từ liên quan: bánh tráng (rice paper), nhân (filling), nước mắm (fish sauce).

Video minh hoạ bánh tráng cuốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh tráng cuốn

Câu hỏi thường gặp về "bánh tráng cuốn"

Bánh tráng cuốn tiếng Anh là gì?

Bánh tráng cuốn tiếng Anh là "rice paper roll", nghĩa là: Món ăn gồm bánh tráng cuộn với nhân như tôm, thịt, rau sống, thường dùng làm món khai vị hoặc ăn nhẹ.

"rice paper roll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rice paper roll" nghĩa tiếng Việt là "bánh tráng cuốn". Bánh tráng cuốn là món ăn truyền thống của Việt Nam, thường dùng bánh tráng mỏng để cuộn nhân.

Phát âm "rice paper roll" như thế nào?

"rice paper roll" có phiên âm IPA /raɪs ˈpeɪpər roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rice paper roll"?

I love eating rice paper rolls with various fresh vegetables and fish sauce. — Tôi thích ăn bánh tráng cuốn với nhiều loại rau sống và nước mắm.