The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lăn tiếng Anh là gì?

lăn tiếng Anh là roll /roʊl/. quay hoặc lăn một vật để di chuyển hoặc làm cho tròn lại.

Hình minh hoạ "lăn" tiếng Anh là "roll"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

roll

Động từ
/roʊl/

Ví dụ câu với lăn / roll

  1. 1

    Bạn có thể lăn bánh xe để di chuyển.

    You can roll the wheel to move it.

  2. 2

    Cô ấy thích lăn trứng để làm bánh.

    She likes to roll eggs to make bread.

Ghi chú dùng từ lăn

Lăn là hành động quay hoặc di chuyển một vật theo chiều vòng tròn. Các từ liên quan: quay (turn), xoay (rotate), lăn tròn (roll over).

Video minh hoạ lăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lăn

Câu hỏi thường gặp về "lăn"

Lăn tiếng Anh là gì?

Lăn tiếng Anh là "roll" (động từ), nghĩa là: quay hoặc lăn một vật để di chuyển hoặc làm cho tròn lại.

"roll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"roll" nghĩa tiếng Việt là "lăn". Lăn là hành động quay hoặc di chuyển một vật theo chiều vòng tròn.

Phát âm "roll" như thế nào?

"roll" có phiên âm IPA /roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "roll"?

You can roll the wheel to move it. — Bạn có thể lăn bánh xe để di chuyển.