Tiếng Việt
Bánh treo tiếng Anh là gì?
bánh treo tiếng Anh là suspension wheel /səˈspɛnʃən wiːl/. Bánh treo là bánh xe được treo hoặc treo lơ lửng, thường dùng trong các trò chơi hoặc phương tiện vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suspension wheel
Ví dụ câu với bánh treo / suspension wheel
- 1
Trẻ em thích chơi trên bánh treo trong công viên.
Children love playing on the suspension wheel in the park.
- 2
Xe buýt có bánh treo để giảm chấn động khi đi qua địa hình gồ ghề.
The bus has a suspension wheel to reduce shocks when traveling over rough terrain.
Ghi chú dùng từ bánh treo
Bánh treo liên quan đến hệ thống giảm xóc của xe, như 'shock absorber' (giảm xóc) và 'spring' (lò xo).
Video minh hoạ bánh treo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh treo
- bánhcake
- TreoHang
- GuồngWheel
- bánh úalkaline rice dumpling
- moay ơwheel hub
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
Câu hỏi thường gặp về "bánh treo"
Bánh treo tiếng Anh là gì?
Bánh treo tiếng Anh là "suspension wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh treo là bánh xe được treo hoặc treo lơ lửng, thường dùng trong các trò chơi hoặc phương tiện vận chuyển.
"suspension wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suspension wheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh treo". Bánh treo liên quan đến hệ thống giảm xóc của xe, như 'shock absorber' (giảm xóc) và 'spring' (lò xo).
Phát âm "suspension wheel" như thế nào?
"suspension wheel" có phiên âm IPA /səˈspɛnʃən wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suspension wheel"?
Children love playing on the suspension wheel in the park. — Trẻ em thích chơi trên bánh treo trong công viên.