Tiếng Việt
Bánh trớn tiếng Anh là gì?
bánh trớn tiếng Anh là flywheel /ˈflaɪwiːl/. Bánh trớn là một bộ phận quay trong máy móc, giúp duy trì sự ổn định của chuyển động quay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flywheel
Ví dụ câu với bánh trớn / flywheel
- 1
Flywheels giúp giữ cho động cơ hoạt động trơn tru hơn.
Flywheels help keep the engine running smoothly.
- 2
Trong các hệ thống cơ khí, bánh trớn có vai trò quan trọng trong việc lưu trữ năng lượng.
In mechanical systems, a flywheel plays an important role in storing energy.
Ghi chú dùng từ bánh trớn
Bánh trớn là một bộ phận quay giúp duy trì chuyển động đều đặn. Các thuật ngữ liên quan: 'momentum' (động lượng), 'rotational inertia' (quán tính quay), 'energy storage' (lưu trữ năng lượng).
Video minh hoạ bánh trớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh trớn
- bánhcake
- bánh úalkaline rice dumpling
- bánh bòVietnamese honeycomb cake
- bánh đaVietnamese dry rice wafer
- bánh đàFlywheel
- bánh inseal cake
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- bánh tẻrice cake (filled with browned onion)
- bánh tổChinese New Year's cake
- Bánh vẽEmpty promise
- bánh xewheel
- bánh baobaozi
Câu hỏi thường gặp về "bánh trớn"
Bánh trớn tiếng Anh là gì?
Bánh trớn tiếng Anh là "flywheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh trớn là một bộ phận quay trong máy móc, giúp duy trì sự ổn định của chuyển động quay.
"flywheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flywheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh trớn". Bánh trớn là một bộ phận quay giúp duy trì chuyển động đều đặn.
Phát âm "flywheel" như thế nào?
"flywheel" có phiên âm IPA /ˈflaɪwiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flywheel"?
Flywheels help keep the engine running smoothly. — Flywheels giúp giữ cho động cơ hoạt động trơn tru hơn.