Tiếng Việt
Bánh trước tiếng Anh là gì?
bánh trước tiếng Anh là front wheel /frʌnt wiːl/. Bánh xe phía trước của xe đạp hoặc xe máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
front wheel
Ví dụ câu với bánh trước / front wheel
- 1
Xe đạp bị xẹp bánh trước.
The front wheel of the bicycle is flat.
- 2
Chúng tôi cần thay bánh trước của xe máy.
We need to replace the front wheel of the motorcycle.
Ghi chú dùng từ bánh trước
Bánh trước là phần bánh xe phía trước của phương tiện. Các từ liên quan: bánh sau (rear wheel), hệ thống treo (suspension), bánh xe (wheel).
Video minh hoạ bánh trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh trước
Câu hỏi thường gặp về "bánh trước"
Bánh trước tiếng Anh là gì?
Bánh trước tiếng Anh là "front wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh xe phía trước của xe đạp hoặc xe máy.
"front wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"front wheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh trước". Bánh trước là phần bánh xe phía trước của phương tiện.
Phát âm "front wheel" như thế nào?
"front wheel" có phiên âm IPA /frʌnt wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "front wheel"?
The front wheel of the bicycle is flat. — Xe đạp bị xẹp bánh trước.