Tiếng Việt
Bánh trước phi cơ tiếng Anh là gì?
bánh trước phi cơ tiếng Anh là aircraft nose wheel /ˈɛərkræft noʊz wiːl/. Bánh xe phía trước của máy bay, giúp điều hướng và chịu trọng lượng khi di chuyển trên mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aircraft nose wheel
Ví dụ câu với bánh trước phi cơ / aircraft nose wheel
- 1
The aircraft nose wheel was damaged during the landing.
Bánh trước của máy bay bị hư hỏng trong quá trình hạ cánh.
- 2
Pilots check the aircraft nose wheel before takeoff.
Phi công kiểm tra bánh trước của máy bay trước khi cất cánh.
Ghi chú dùng từ bánh trước phi cơ
Bánh trước phi cơ là bộ phận quan trọng giúp máy bay di chuyển trên mặt đất. Các thuật ngữ liên quan: landing gear (hệ thống bánh xe hạ cánh), nose gear (bánh xe mũi), wheel assembly (bộ phận bánh xe).
Video minh hoạ bánh trước phi cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh trước phi cơ
Câu hỏi thường gặp về "bánh trước phi cơ"
Bánh trước phi cơ tiếng Anh là gì?
Bánh trước phi cơ tiếng Anh là "aircraft nose wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh xe phía trước của máy bay, giúp điều hướng và chịu trọng lượng khi di chuyển trên mặt đất.
"aircraft nose wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aircraft nose wheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh trước phi cơ". Bánh trước phi cơ là bộ phận quan trọng giúp máy bay di chuyển trên mặt đất.
Phát âm "aircraft nose wheel" như thế nào?
"aircraft nose wheel" có phiên âm IPA /ˈɛərkræft noʊz wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aircraft nose wheel"?
Bánh trước của máy bay bị hư hỏng trong quá trình hạ cánh. — The aircraft nose wheel was damaged during the landing.