Tiếng Việt
Bánh xe đẩy tiếng Anh là gì?
bánh xe đẩy tiếng Anh là pushcart wheel /ˈpʊʃkɑːrt wiːl/. Bánh xe dùng để lắp trên xe đẩy, giúp xe di chuyển dễ dàng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pushcart wheel
Ví dụ câu với bánh xe đẩy / pushcart wheel
- 1
Xe đẩy hàng cần bánh xe đẩy chắc chắn để vận chuyển hàng hóa.
The pushcart wheel is essential for moving the cart smoothly.
- 2
Bánh xe đẩy bị hỏng cần thay mới để tránh gây tai nạn.
The damaged pushcart wheel needs to be replaced to prevent accidents.
Ghi chú dùng từ bánh xe đẩy
Bánh xe đẩy là bộ phận giúp xe di chuyển dễ dàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'wheel' (bánh xe), 'axle' ( trục xe), 'tire' (lốp xe).
Video minh hoạ bánh xe đẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bánh xe đẩy
Câu hỏi thường gặp về "bánh xe đẩy"
Bánh xe đẩy tiếng Anh là gì?
Bánh xe đẩy tiếng Anh là "pushcart wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh xe dùng để lắp trên xe đẩy, giúp xe di chuyển dễ dàng hơn.
"pushcart wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pushcart wheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh xe đẩy". Bánh xe đẩy là bộ phận giúp xe di chuyển dễ dàng.
Phát âm "pushcart wheel" như thế nào?
"pushcart wheel" có phiên âm IPA /ˈpʊʃkɑːrt wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pushcart wheel"?
The pushcart wheel is essential for moving the cart smoothly. — Xe đẩy hàng cần bánh xe đẩy chắc chắn để vận chuyển hàng hóa.