The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bánh xe ô tô tiếng Anh là gì?

bánh xe ô tô tiếng Anh là car wheel /kɑːr wiːl/. Bánh xe ô tô là bộ phận quay tròn giúp xe di chuyển trên mặt đường.

Hình minh hoạ "bánh xe ô tô" tiếng Anh là "car wheel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

car wheel

Danh từ
/kɑːr wiːl/

Ví dụ câu với bánh xe ô tô / car wheel

  1. 1

    Xe bị xẹp bánh xe ô tô cần bơm lại khí.

    The car wheel was flat and needed to be inflated.

  2. 2

    Chúng tôi thay bánh xe ô tô mới để đảm bảo an toàn.

    We replaced the car wheel to ensure safety.

Ghi chú dùng từ bánh xe ô tô

Bánh xe ô tô là bộ phận quan trọng của xe, giúp xe di chuyển dễ dàng. Các thuật ngữ liên quan: 'lốp xe' (tire), 'bộ phận treo' (suspension), 'đĩa phanh' (brake disc).

Video minh hoạ bánh xe ô tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bánh xe ô tô

Câu hỏi thường gặp về "bánh xe ô tô"

Bánh xe ô tô tiếng Anh là gì?

Bánh xe ô tô tiếng Anh là "car wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh xe ô tô là bộ phận quay tròn giúp xe di chuyển trên mặt đường.

"car wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"car wheel" nghĩa tiếng Việt là "bánh xe ô tô". Bánh xe ô tô là bộ phận quan trọng của xe, giúp xe di chuyển dễ dàng.

Phát âm "car wheel" như thế nào?

"car wheel" có phiên âm IPA /kɑːr wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "car wheel"?

The car wheel was flat and needed to be inflated. — Xe bị xẹp bánh xe ô tô cần bơm lại khí.