Tiếng Việt
Bảo lãnh hợp đồng tiếng Anh là gì?
bảo lãnh hợp đồng tiếng Anh là performance bond /pərˈfɔrməns bɑnd/. Giấy bảo đảm tài chính để đảm bảo thực hiện hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
performance bond
Ví dụ câu với bảo lãnh hợp đồng / performance bond
- 1
Chủ dự án yêu cầu nhà thầu cung cấp bảo lãnh hợp đồng trước khi bắt đầu thi công.
The contractor submitted a performance bond before starting construction.
- 2
Bảo lãnh hợp đồng giúp bảo vệ quyền lợi của chủ đầu tư trong dự án.
A performance bond protects the interests of the project owner.
Ghi chú dùng từ bảo lãnh hợp đồng
Bảo lãnh hợp đồng là loại giấy tờ đảm bảo thực hiện hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bảo lãnh ngân hàng' (bank guarantee), 'bảo hiểm công trình' (performance insurance), và 'đặt cọc' (deposit).
Video minh hoạ bảo lãnh hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo lãnh hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "bảo lãnh hợp đồng"
Bảo lãnh hợp đồng tiếng Anh là gì?
Bảo lãnh hợp đồng tiếng Anh là "performance bond" (danh từ), nghĩa là: Giấy bảo đảm tài chính để đảm bảo thực hiện hợp đồng.
"performance bond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"performance bond" nghĩa tiếng Việt là "bảo lãnh hợp đồng". Bảo lãnh hợp đồng là loại giấy tờ đảm bảo thực hiện hợp đồng.
Phát âm "performance bond" như thế nào?
"performance bond" có phiên âm IPA /pərˈfɔrməns bɑnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "performance bond"?
The contractor submitted a performance bond before starting construction. — Chủ dự án yêu cầu nhà thầu cung cấp bảo lãnh hợp đồng trước khi bắt đầu thi công.