Tiếng Việt
Bào tử chất tiếng Anh là gì?
bào tử chất tiếng Anh là sporoplasm /ˈspɔːr.əˌplæzəm/. Chất chứa bào tử trong sinh vật, thường liên quan đến quá trình sinh sản hoặc lây nhiễm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sporoplasm
Ví dụ câu với bào tử chất / sporoplasm
- 1
Bào tử chất giúp vi khuẩn tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.
The sporoplasm allows bacteria to survive harsh conditions.
- 2
Bào tử chất là giai đoạn quan trọng trong vòng đời của ký sinh trùng.
The sporoplasm is a crucial stage in the life cycle of the parasite.
Ghi chú dùng từ bào tử chất
Bào tử chất là phần chứa bào tử, liên quan đến sinh sản hoặc lây nhiễm của sinh vật. Các thuật ngữ liên quan: 'bào tử' (spore), 'sinh sản' (reproduction), 'ký sinh trùng' (parasite).
Video minh hoạ bào tử chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bào tử chất
Câu hỏi thường gặp về "bào tử chất"
Bào tử chất tiếng Anh là gì?
Bào tử chất tiếng Anh là "sporoplasm" (danh từ), nghĩa là: Chất chứa bào tử trong sinh vật, thường liên quan đến quá trình sinh sản hoặc lây nhiễm.
"sporoplasm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sporoplasm" nghĩa tiếng Việt là "bào tử chất". Bào tử chất là phần chứa bào tử, liên quan đến sinh sản hoặc lây nhiễm của sinh vật.
Phát âm "sporoplasm" như thế nào?
"sporoplasm" có phiên âm IPA /ˈspɔːr.əˌplæzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sporoplasm"?
The sporoplasm allows bacteria to survive harsh conditions. — Bào tử chất giúp vi khuẩn tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.