The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bào tử nang tiếng Anh là gì?

bào tử nang tiếng Anh là sporangium /spəˈræn.dʒi.əm/. Cấu trúc sinh học chứa các bào tử trong thực vật và nấm.

Hình minh hoạ "bào tử nang" tiếng Anh là "sporangium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sporangium

Danh từ
/spəˈræn.dʒi.əm/

Ví dụ câu với bào tử nang / sporangium

  1. 1

    Bào tử nang là nơi sinh sản của nấm mốc.

    The sporangium produces spores for reproduction.

  2. 2

    Trong quá trình sinh trưởng, bào tử nang phát tán các bào tử ra môi trường.

    During growth, the sporangium disperses spores into the environment.

Ghi chú dùng từ bào tử nang

Bào tử nang là cấu trúc chứa các bào tử, liên quan đến quá trình sinh sản của nấm và thực vật. Các thuật ngữ liên quan: 'spore' (bào tử), 'sporophyte' (thể sinh dưỡng), 'sporangiospore' (bào tử trong bào tử nang).

Video minh hoạ bào tử nang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bào tử nang

Câu hỏi thường gặp về "bào tử nang"

Bào tử nang tiếng Anh là gì?

Bào tử nang tiếng Anh là "sporangium" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc sinh học chứa các bào tử trong thực vật và nấm.

"sporangium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sporangium" nghĩa tiếng Việt là "bào tử nang". Bào tử nang là cấu trúc chứa các bào tử, liên quan đến quá trình sinh sản của nấm và thực vật.

Phát âm "sporangium" như thế nào?

"sporangium" có phiên âm IPA /spəˈræn.dʒi.əm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sporangium"?

The sporangium produces spores for reproduction. — Bào tử nang là nơi sinh sản của nấm mốc.